menu_book
見出し語検索結果 "đại học" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "đại học" (5件)
日本語
名医科大学
Anh ấy học ở đại học y.
彼は医科大学で勉強している。
日本語
名教育大学
Chị tôi theo học đại học sư phạm.
姉は教育大学に通っている。
日本語
名経済大学
Tôi muốn vào đại học kinh tế.
私は経済大学に入りたい。
日本語
名外国語大学
Tôi học ở đại học ngoại ngữ.
私は外国語大学で勉強している
format_quote
フレーズ検索結果 "đại học" (12件)
đang làm trợ giảng ở trường đại học
大学で助手をやっている
Tôi học ngành thực vật học ở đại học.
私は大学で植物学を学ぶ。
Hoàng tử đang học đại học.
皇子は大学で勉強する。
Học phí đại học khá cao.
大学の学費は高い。
Anh ấy học ở đại học y.
彼は医科大学で勉強している。
Chị tôi theo học đại học sư phạm.
姉は教育大学に通っている。
Tôi muốn vào đại học kinh tế.
私は経済大学に入りたい。
Tôi học ở đại học ngoại ngữ.
私は外国語大学で勉強している
Khuôn viên trường học của trường đại học rất rộng lớn và hiện đại.
大学のキャンパスはとても広くてモダンです。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)